christmas bells

christmas bells

The Christmas bells bloom brightly in the springtime meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "christmas bells" (chuông Giáng sinh) dùng để chỉ bất kỳ loài cây nào thuộc chi Blandfordia, hoa lớn màu cam hoặc đỏ thẫm.

dụ sử dụng
  • (Những bông hoa chuông Giáng sinh nở rực rỡ vào mùa xuânÚc.)
  • (Tôi đã thấy một cánh đồng hoa chuông Giáng sinh trong chuyến đi đến Tasmania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "christmas bells" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc miêu tả thiên nhiên, đặc biệt khi nói về các loài hoa đặc hữu của Úc.
  • Trong văn chương hoặc thơ ca, "christmas bells" có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho mùa lễ hội hoặc vẻ đẹp hoang dã.
Biến thể từ gần giống
  • Blandfordia (n): tên khoa học của chi thực vật chứa loài hoa này.
  • Christmas bell (n): dạng số ít, chỉ một bông hoa đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Blandfordia flower: hoa thuộc chi Blandfordia.
  • Australian bellflower: hoa chuông Úc (một tên gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "christmas bells".

Thành ngữ liên quan
  • Ring the christmas bells: (nghĩa đen) rung chuông Giáng sinh; (nghĩa bóng) báo hiệu mùa lễ hội bắt đầu.
    • The children rang the christmas bells to announce the start of the celebration. (Những đứa trẻ rung chuông Giáng sinh để báo hiệu lễ kỷ niệm bắt đầu.)